TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Bút bi tiếng Thái là gì?

"bút bi" trong tiếng Thái là ปากกา (danh từ).

ปากกา Danh từ

bpàak-gaaRTGS pak-ka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bút mực, bút bi, bút máy, viết mực, viết máy, bút.

Xem đầy đủ từ "ปากกา": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bút bi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bút bi tiếng Thái là gì?

"bút bi" trong tiếng Thái là ปากกา (bpàak-gaa) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.