TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Béo tiếng Thái là gì?

"béo" trong tiếng Thái là อ้วน (tính từ), หยิก (động từ).

อ้วน Tính từ

ûuanRTGS uan giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mập, béo, béo phì.

  • ฉันอ้วนมาก Tôi quá béo

Xem đầy đủ từ "อ้วน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

หยิก Động từ

yìkRTGS yik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Véo, béo, nhéo.

Xem đầy đủ từ "หยิก": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Béo tiếng Thái là gì?

"béo" trong tiếng Thái là อ้วน (ûuan) (tính từ), หยิก (yìk) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.