Bé tiếng Thái là gì?
"bé" trong tiếng Thái là เล็ก (tính từ), ทารก (danh từ).
เล็ก Tính từ
lékRTGS lek giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhỏ, bé.
ทารก Danh từ
taa-rókRTGS tha-rok giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bé, em bé.
- ทารกของฉันต้องการที่จะพูดคุย Bé nhà tôi muốn nói chuyện.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bé" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bé tiếng Thái là gì?
"bé" trong tiếng Thái là เล็ก (lék) (tính từ), ทารก (taa-rók) (danh từ).