TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Bãi cỏ tiếng Thái là gì?

"bãi cỏ" trong tiếng Thái là สนาม (danh từ).

สนาม Danh từ

sà-nǎamRTGS sa-nam giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bãi cỏ.

Xem đầy đủ từ "สนาม": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bãi cỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bãi cỏ tiếng Thái là gì?

"bãi cỏ" trong tiếng Thái là สนาม (sà-nǎam) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.