TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Bài thi tiếng Thái là gì?

"bài thi" trong tiếng Thái là สอบ (danh từ).

สอบ Danh từ

sɔ̀ɔpRTGS sop giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bài thi, khảo thí.

Xem đầy đủ từ "สอบ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bài thi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bài thi tiếng Thái là gì?

"bài thi" trong tiếng Thái là สอบ (sɔ̀ɔp) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.