Ao tiếng Thái là gì?
"ao" trong tiếng Thái là สระ (danh từ), สระน้ำ (danh từ).
สระ Danh từ
sàRTGS sa giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ao.
สระน้ำ Danh từ
sà-náamRTGS sa-nam giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ao.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ao" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ao tiếng Thái là gì?
"ao" trong tiếng Thái là สระ (sà) (danh từ), สระน้ำ (sà-náam) (danh từ).