TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Ấn tượng tiếng Thái là gì?

"ấn tượng" trong tiếng Thái là ประทับใจ (động từ).

ประทับใจ Động từ

bprà-táp-jaiRTGS pra-thap-chai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ấn tượng, cảm động.

Xem đầy đủ từ "ประทับใจ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ấn tượng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ấn tượng tiếng Thái là gì?

"ấn tượng" trong tiếng Thái là ประทับใจ (bprà-táp-jai) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.