TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Ạ tiếng Thái là gì?

"ạ" trong tiếng Thái là ครับ (trợ từ), ค่ะ (trợ từ), คะ (trợ từ).

ครับ Trợ từ

krápRTGS khrap giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ạ, dạ, vâng (nam giới dùng cuối câu cho lịch sự; cũng để đáp "vâng").

Xem đầy đủ từ "ครับ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ค่ะ Trợ từ

kâRTGS kha giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ạ, dạ (nữ giới dùng cuối câu trần thuật cho lịch sự).

Xem đầy đủ từ "ค่ะ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

คะ Trợ từ

káRTGS kha giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ạ? (nữ giới dùng cuối câu hỏi cho lịch sự).

Xem đầy đủ từ "คะ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ขอรับ Trợ từ

kɔ̌ɔ-rápRTGS kho-rap giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ạ, dạ (nam giới dùng cuối câu, trang trọng, cổ hơn ครับ).

Xem đầy đủ từ "ขอรับ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Ạ tiếng Thái là gì?

"ạ" trong tiếng Thái là ครับ (kráp) (trợ từ), ค่ะ (kâ) (trợ từ), คะ (ká) (trợ từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.