Ạ tiếng Thái là gì?
"ạ" trong tiếng Thái là ครับ (trợ từ), ค่ะ (trợ từ), คะ (trợ từ).
ครับ Trợ từ
krápRTGS khrap giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ạ, dạ, vâng (nam giới dùng cuối câu cho lịch sự; cũng để đáp "vâng").
ค่ะ Trợ từ
kâRTGS kha giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ạ, dạ (nữ giới dùng cuối câu trần thuật cho lịch sự).
คะ Trợ từ
káRTGS kha giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ạ? (nữ giới dùng cuối câu hỏi cho lịch sự).
ขอรับ Trợ từ
kɔ̌ɔ-rápRTGS kho-rap giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ạ, dạ (nam giới dùng cuối câu, trang trọng, cổ hơn ครับ).
Câu hỏi thường gặp
Ạ tiếng Thái là gì?
"ạ" trong tiếng Thái là ครับ (kráp) (trợ từ), ค่ะ (kâ) (trợ từ), คะ (ká) (trợ từ).