TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Đi vòng tiếng Thái là gì?

"đi vòng" trong tiếng Thái là อ้อม (động từ), วน (động từ).

อ้อม Động từ

ɔ̂ɔmRTGS om giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vòng, đi vòng; ôm vòng.

Xem đầy đủ từ "อ้อม": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

วน Động từ

wonRTGS won giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi vòng, quay vòng, lượn vòng.

Xem đầy đủ từ "วน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Đi vòng tiếng Thái là gì?

"đi vòng" trong tiếng Thái là อ้อม (ɔ̂ɔm) (động từ), วน (won) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.