อ้อม
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ɔ̂ɔmRTGS om
/ʔɔːm˥˩/ giọng máy của trình duyệt
อ้อมɔ̂ɔmthanh xuốngphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การอ้อม (thêm การ/ความ phía trước)
อ้อม nghĩa là vòng, đi vòng.
Nghĩa của อ้อม
Động từ
- Vòng, đi vòng; ôm vòng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to encircle.; to make a detour.
Câu hỏi thường gặp
อ้อม nghĩa là gì?
อ้อม (động từ) nghĩa là vòng, đi vòng.
อ้อม đọc thế nào?
อ้อม đọc là ɔ̂ɔm (phiên âm có dấu thanh), RTGS om; 1 âm tiết: ɔ̂ɔm (thanh xuống).