TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Điện thoại di động tiếng Thái là gì?

"điện thoại di động" trong tiếng Thái là โทรศัพท์มือถือ (danh từ).

โทรศัพท์มือถือ Danh từ

too-rá-sàp-mʉʉ-tʉ̌ʉRTGS tho-ra-sap-mue-thue giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điện thoại di động, điện thoại cầm tay, di động.

Xem đầy đủ từ "โทรศัพท์มือถือ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điện thoại di động" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Điện thoại di động tiếng Thái là gì?

"điện thoại di động" trong tiếng Thái là โทรศัพท์มือถือ (too-rá-sàp-mʉʉ-tʉ̌ʉ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.