Điện thoại cầm tay tiếng Thái là gì?
"điện thoại cầm tay" trong tiếng Thái là โทรศัพท์มือถือ (danh từ).
โทรศัพท์มือถือ Danh từ
too-rá-sàp-mʉʉ-tʉ̌ʉRTGS tho-ra-sap-mue-thue giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điện thoại di động, điện thoại cầm tay, di động.
Xem đầy đủ từ "โทรศัพท์มือถือ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điện thoại cầm tay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Điện thoại cầm tay tiếng Thái là gì?
"điện thoại cầm tay" trong tiếng Thái là โทรศัพท์มือถือ (too-rá-sàp-mʉʉ-tʉ̌ʉ) (danh từ).