TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Điện ảnh tiếng Thái là gì?

"điện ảnh" trong tiếng Thái là ภาพยนตร์ (danh từ).

ภาพยนตร์ Danh từ

pâap-pá-yonRTGS phap-pha-yon giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phim, điện ảnh.

Xem đầy đủ từ "ภาพยนตร์": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điện ảnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Điện ảnh tiếng Thái là gì?

"điện ảnh" trong tiếng Thái là ภาพยนตร์ (pâap-pá-yon) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.