TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Điện tiếng Thái là gì?

"điện" trong tiếng Thái là ไฟฟ้า (danh từ).

ไฟฟ้า Danh từ

fai-fáaRTGS fai-fa giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điện, điện năng, điện khí, điện lực.

Xem đầy đủ từ "ไฟฟ้า": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Điện tiếng Thái là gì?

"điện" trong tiếng Thái là ไฟฟ้า (fai-fáa) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.