TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Điều khiển tiếng Thái là gì?

"điều khiển" trong tiếng Thái là ควบคุม (động từ).

ควบคุม Động từ

kûuap-kumRTGS khuap-khum giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điều khiển.

Xem đầy đủ từ "ควบคุม": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điều khiển" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Điều khiển tiếng Thái là gì?

"điều khiển" trong tiếng Thái là ควบคุม (kûuap-kum) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.