รีโมต
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รีโมต nghĩa là điều khiển từ xa, điều khiển.
Nghĩa của รีโมต
Danh từ
khẩu ngữ- Điều khiển từ xa, điều khiển, rì-mốt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ remote control
Câu hỏi thường gặp
รีโมต nghĩa là gì?
รีโมต (danh từ) nghĩa là điều khiển từ xa, điều khiển.
รีโมต đọc thế nào?
รีโมต đọc là rii-mòot (phiên âm có dấu thanh), RTGS ri-mot; 2 âm tiết: rii (thanh trung), mòot (thanh thấp).