TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รีโมต

rii-mòotRTGS ri-mot /riː˧.moːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รีriithanh trungphụ âm thấpโหฺมดmòotthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

รีโมต nghĩa là điều khiển từ xa, điều khiển.

Nghĩa của รีโมต

Danh từ

khẩu ngữ
  1. Điều khiển từ xa, điều khiển, rì-mốt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ remote control

Câu hỏi thường gặp

รีโมต nghĩa là gì?

รีโมต (danh từ) nghĩa là điều khiển từ xa, điều khiển.

รีโมต đọc thế nào?

รีโมต đọc là rii-mòot (phiên âm có dấu thanh), RTGS ri-mot; 2 âm tiết: rii (thanh trung), mòot (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.