TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Đứa bé tiếng Thái là gì?

"đứa bé" trong tiếng Thái là เด็ก (danh từ), ลูก (danh từ).

เด็ก Danh từ

dèkRTGS dek giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đứa bé, đứa trẻ, con.

Xem đầy đủ từ "เด็ก": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ลูก Danh từ

lûukRTGS luk giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đứa bé, đứa trẻ, con.

Xem đầy đủ từ "ลูก": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đứa bé" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đứa bé tiếng Thái là gì?

"đứa bé" trong tiếng Thái là เด็ก (dèk) (danh từ), ลูก (lûuk) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.