TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Đỡ tiếng Thái là gì?

"đỡ" trong tiếng Thái là ประคอง (động từ), ค้ำ (động từ).

ประคอง Động từ

bprà-kɔɔngRTGS pra-khong giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dìu, đỡ; duy trì.

Xem đầy đủ từ "ประคอง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ค้ำ Động từ

kámRTGS kham giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chống, đỡ; bảo lãnh (ค้ำประกัน).

Xem đầy đủ từ "ค้ำ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Đỡ tiếng Thái là gì?

"đỡ" trong tiếng Thái là ประคอง (bprà-kɔɔng) (động từ), ค้ำ (kám) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.