ประคอง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ประคอง nghĩa là dìu, đỡ.
Nghĩa của ประคอง
Động từ
- Dìu, đỡ; duy trì. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to support; to help.
Câu hỏi thường gặp
ประคอง nghĩa là gì?
ประคอง (động từ) nghĩa là dìu, đỡ.
ประคอง đọc thế nào?
ประคอง đọc là bprà-kɔɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-khong; 2 âm tiết: bprà (thanh thấp), kɔɔng (thanh trung).