TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ประคอง

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bprà-kɔɔngRTGS pra-khong /pra˨˩.kʰɔːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungคองkɔɔngthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การประคอง (thêm การ/ความ phía trước)

ประคอง nghĩa là dìu, đỡ.

Nghĩa của ประคอง

Động từ

  1. Dìu, đỡ; duy trì. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to support; to help.

Câu hỏi thường gặp

ประคอง nghĩa là gì?

ประคอง (động từ) nghĩa là dìu, đỡ.

ประคอง đọc thế nào?

ประคอง đọc là bprà-kɔɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-khong; 2 âm tiết: bprà (thanh thấp), kɔɔng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.