TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Động cơ tiếng Thái là gì?

"động cơ" trong tiếng Thái là เครื่องยนต์ (danh từ), มอเตอร์ (danh từ).

เครื่องยนต์ Danh từ

krʉ̂ʉang-yonRTGS khrueang-yon giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Động cơ.

Xem đầy đủ từ "เครื่องยนต์": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

มอเตอร์ Danh từ

mɔɔ-dtə̂əRTGS mo-toe giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Động cơ.

Xem đầy đủ từ "มอเตอร์": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "động cơ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Động cơ tiếng Thái là gì?

"động cơ" trong tiếng Thái là เครื่องยนต์ (krʉ̂ʉang-yon) (danh từ), มอเตอร์ (mɔɔ-dtə̂ə) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.