แรงจูงใจ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แรงจูงใจ nghĩa là động cơ.
Nghĩa của แรงจูงใจ
Danh từ
- Động cơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ motive; motivation.
Câu hỏi thường gặp
แรงจูงใจ nghĩa là gì?
แรงจูงใจ (danh từ) nghĩa là động cơ.
แรงจูงใจ đọc thế nào?
แรงจูงใจ đọc là rɛɛng-juung-jai (phiên âm có dấu thanh), RTGS raeng-chung-chai; 3 âm tiết: rɛɛng (thanh trung), juung (thanh trung), jai (thanh trung).