TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แรงจูงใจ

rɛɛng-juung-jaiRTGS raeng-chung-chai /rɛːŋ˧.t͡ɕuːŋ˧.t͡ɕaj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แรงrɛɛngthanh trungphụ âm thấpจูงjuungthanh trungphụ âm trungไจjaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แรงจูงใจ nghĩa là động cơ.

Nghĩa của แรงจูงใจ

Danh từ

  1. Động cơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ motive; motivation.

Câu hỏi thường gặp

แรงจูงใจ nghĩa là gì?

แรงจูงใจ (danh từ) nghĩa là động cơ.

แรงจูงใจ đọc thế nào?

แรงจูงใจ đọc là rɛɛng-juung-jai (phiên âm có dấu thanh), RTGS raeng-chung-chai; 3 âm tiết: rɛɛng (thanh trung), juung (thanh trung), jai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.