TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Đệm tiếng Thái là gì?

"đệm" trong tiếng Thái là หมอน (danh từ), เบาะ (danh từ).

หมอน Danh từ

mɔ̌ɔnRTGS mon giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đệm, gối dựa, gối xếp.

Xem đầy đủ từ "หมอน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

เบาะ Danh từ

bɔ̀RTGS bo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đệm, tập giấy.

Xem đầy đủ từ "เบาะ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Đệm tiếng Thái là gì?

"đệm" trong tiếng Thái là หมอน (mɔ̌ɔn) (danh từ), เบาะ (bɔ̀) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.