TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Đệ tử tiếng Thái là gì?

"đệ tử" trong tiếng Thái là ศิษย์ (danh từ), สาวก (danh từ).

ศิษย์ Danh từ

sìtRTGS sit giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Học trò, đệ tử.

Xem đầy đủ từ "ศิษย์": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

สาวก Danh từ

sǎa-wókRTGS sa-wok giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đệ tử, môn đồ; người theo, người hâm mộ.

Xem đầy đủ từ "สาวก": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Đệ tử tiếng Thái là gì?

"đệ tử" trong tiếng Thái là ศิษย์ (sìt) (danh từ), สาวก (sǎa-wók) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.