ศิษย์
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sìtRTGS sit
/sit̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
สิดsìtthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ศิษย์ nghĩa là học trò, đệ tử.
Nghĩa của ศิษย์
Danh từ
- Học trò, đệ tử. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ student, pupil
Câu hỏi thường gặp
ศิษย์ nghĩa là gì?
ศิษย์ (danh từ) nghĩa là học trò, đệ tử.
ศิษย์ đọc thế nào?
ศิษย์ đọc là sìt (phiên âm có dấu thanh), RTGS sit; 1 âm tiết: sìt (thanh thấp).