TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Đậu tiếng Thái là gì?

"đậu" trong tiếng Thái là จอด (động từ), ถั่ว (danh từ).

จอด Động từ

jɔ̀ɔtRTGS chot giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đậu, đỗ.

  • ฉันจอดรถได้ที่ไหน? Đậu xe ở đâu vậy?

Xem đầy đủ từ "จอด": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ถั่ว Danh từ

tùuaRTGS thua giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đậu.

Xem đầy đủ từ "ถั่ว": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Đậu tiếng Thái là gì?

"đậu" trong tiếng Thái là จอด (jɔ̀ɔt) (động từ), ถั่ว (tùua) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.