Đất sét tiếng Thái là gì?
"đất sét" trong tiếng Thái là ดินเหนียว (danh từ).
ดินเหนียว Danh từ
din-nǐaoRTGS din-niao giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đất sét, sét.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đất sét" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đất sét tiếng Thái là gì?
"đất sét" trong tiếng Thái là ดินเหนียว (din-nǐao) (danh từ).