TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Đại lục tiếng Thái là gì?

"đại lục" trong tiếng Thái là ทวีป (danh từ).

ทวีป Danh từ

tá-wîipRTGS tha-wip giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đại lục, châu lục, lục địa.

Xem đầy đủ từ "ทวีป": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đại lục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đại lục tiếng Thái là gì?

"đại lục" trong tiếng Thái là ทวีป (tá-wîip) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.