TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Đưa tiếng Thái là gì?

"đưa" trong tiếng Thái là พา (động từ), ยื่น (động từ).

พา Động từ

paaRTGS pha giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dẫn, đưa, dắt (พาไป: dẫn đi).

Xem đầy đủ từ "พา": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ยื่น Động từ

yʉ̂ʉnRTGS yuen giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đưa, trao; nộp (đơn); chìa ra.

Xem đầy đủ từ "ยื่น": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Đưa tiếng Thái là gì?

"đưa" trong tiếng Thái là พา (paa) (động từ), ยื่น (yʉ̂ʉn) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.