TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พา

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
paaRTGS pha /pʰaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พาpaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การพา (thêm การ/ความ phía trước)

พา nghĩa là dẫn, đưa.

Nghĩa của พา

Động từ

  1. Dẫn, đưa, dắt (พาไป: dẫn đi). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to lead; to bring; to take; to direct; to conduct; to guide; to carry or have (on one's body, with oneself, or around one); to convect

Câu hỏi thường gặp

พา nghĩa là gì?

พา (động từ) nghĩa là dẫn, đưa.

พา đọc thế nào?

พา đọc là paa (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha; 1 âm tiết: paa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.