TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Đánh rắm tiếng Thái là gì?

"đánh rắm" trong tiếng Thái là ตด (danh từ).

ตด Danh từ

dtòtRTGS tot giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đánh rắm, trung tiện, rắm, địt.

Xem đầy đủ từ "ตด": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đánh rắm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đánh rắm tiếng Thái là gì?

"đánh rắm" trong tiếng Thái là ตด (dtòt) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.