TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Đài kỷ niệm tiếng Thái là gì?

"đài kỷ niệm" trong tiếng Thái là อนุสาวรีย์ (danh từ).

อนุสาวรีย์ Danh từ

à-nú-sǎa-wá-riiRTGS a-nu-sa-wa-ri giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đài tưởng niệm, đài kỷ niệm, tượng đài.

Xem đầy đủ từ "อนุสาวรีย์": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đài kỷ niệm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đài kỷ niệm tiếng Thái là gì?

"đài kỷ niệm" trong tiếng Thái là อนุสาวรีย์ (à-nú-sǎa-wá-rii) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.