TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อนุสรณ์สถาน

à-nú-sɔ̌ɔn-sà-tǎanRTGS a-nu-son-sa-than /ʔa˨˩.nu˦˥.sɔːn˩˩˦.sa˨˩.tʰaːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อะàthanh thấpphụ âm trungนุnúthanh caophụ âm thấpสอนsɔ̌ɔnthanh lênphụ âm caoสะsàthanh thấpphụ âm caoถานtǎanthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อนุสรณ์สถาน nghĩa là đài tưởng niệm, đài kỷ niệm.

Nghĩa của อนุสรณ์สถาน

Danh từ

  1. Đài tưởng niệm, đài kỷ niệm, tượng đài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monument, memorial.

Câu hỏi thường gặp

อนุสรณ์สถาน nghĩa là gì?

อนุสรณ์สถาน (danh từ) nghĩa là đài tưởng niệm, đài kỷ niệm.

อนุสรณ์สถาน đọc thế nào?

อนุสรณ์สถาน đọc là à-nú-sɔ̌ɔn-sà-tǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-nu-son-sa-than; 5 âm tiết: à (thanh thấp), nú (thanh cao), sɔ̌ɔn (thanh lên), sà (thanh thấp), tǎan (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.