TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Ăng-ten tiếng Thái là gì?

"ăng-ten" trong tiếng Thái là สายอากาศ (danh từ).

สายอากาศ Danh từ

sǎai-aa-gàatRTGS sai-a-kat giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ăng-ten, ăngten, ăng ten, dây trời.

Xem đầy đủ từ "สายอากาศ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ăng-ten" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ăng-ten tiếng Thái là gì?

"ăng-ten" trong tiếng Thái là สายอากาศ (sǎai-aa-gàat) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.