TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Ô tô tiếng Thái là gì?

"ô tô" trong tiếng Thái là รถ (danh từ), รถยนต์ (danh từ).

รถ Danh từ

rótRTGS rot giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe hơi, ô tô, xe ô tô.

  • ทอมตัดสินใจขายรถของเขา Tom đã quyết định bán chiếc ô tô của mình.
  • ทอมขี่รถไม่ได้ Tom không biết lái ô tô.

Xem đầy đủ từ "รถ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

รถยนต์ Danh từ

rót-yonRTGS rot-yon giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe hơi, ô tô, xe.

Xem đầy đủ từ "รถยนต์": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Ô tô tiếng Thái là gì?

"ô tô" trong tiếng Thái là รถ (rót) (danh từ), รถยนต์ (rót-yon) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.