TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Ô tiếng Thái là gì?

"ô" trong tiếng Thái là ร่ม (danh từ).

ร่ม Danh từ

rômRTGS rom giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ô, dù.

  • ฉันขายร่ม Tôi bán ô.

Xem đầy đủ từ "ร่ม": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ô" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ô tiếng Thái là gì?

"ô" trong tiếng Thái là ร่ม (rôm) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.