TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Âm đạo tiếng Thái là gì?

"âm đạo" trong tiếng Thái là ช่องคลอด (danh từ).

ช่องคลอด Danh từ

chɔ̂ng-klɔ̂ɔtRTGS chong-khlot giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Âm đạo, lồn.

Xem đầy đủ từ "ช่องคลอด": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "âm đạo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Âm đạo tiếng Thái là gì?

"âm đạo" trong tiếng Thái là ช่องคลอด (chɔ̂ng-klɔ̂ɔt) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.