TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Áo tiếng Thái là gì?

"áo" trong tiếng Thái là เสื้อผ้า (danh từ), ออสเตรีย (danh từ riêng).

เสื้อผ้า Danh từ

sʉ̂ʉa-pâaRTGS suea-pha giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Áo.

  • ฉันอยากใส่เสี้อผ้าสีชมพู Tôi muốn mặc aó màu hồng.

Xem đầy đủ từ "เสื้อผ้า": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ออสเตรีย Danh từ riêng

ɔ́ɔs-dtriiaRTGS os-tria giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Áo, Áo Địa Lợi.

Xem đầy đủ từ "ออสเตรีย": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Áo tiếng Thái là gì?

"áo" trong tiếng Thái là เสื้อผ้า (sʉ̂ʉa-pâa) (danh từ), ออสเตรีย (ɔ́ɔs-dtriia) (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.