ออสเตรีย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ออสเตรีย nghĩa là áo, áo địa lợi.
Nghĩa của ออสเตรีย
Danh từ riêng
- Áo, Áo Địa Lợi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Austria (a country in Central Europe)
Câu hỏi thường gặp
ออสเตรีย nghĩa là gì?
ออสเตรีย (danh từ riêng) nghĩa là áo, áo địa lợi.
ออสเตรีย đọc thế nào?
ออสเตรีย đọc là ɔ́ɔs-dtriia (phiên âm có dấu thanh), RTGS os-tria; 2 âm tiết: ɔ́ɔs (thanh cao), dtriia (thanh trung).