TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ออสเตรีย

tên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ɔ́ɔs-dtriiaRTGS os-tria /ʔɔːs˦˥.tria̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อ๊อสɔ́ɔsthanh caophụ âm trungเตฺรียdtriiathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ออสเตรีย nghĩa là áo, áo địa lợi.

Nghĩa của ออสเตรีย

Danh từ riêng

  1. Áo, Áo Địa Lợi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Austria (a country in Central Europe)

Câu hỏi thường gặp

ออสเตรีย nghĩa là gì?

ออสเตรีย (danh từ riêng) nghĩa là áo, áo địa lợi.

ออสเตรีย đọc thế nào?

ออสเตรีย đọc là ɔ́ɔs-dtriia (phiên âm có dấu thanh), RTGS os-tria; 2 âm tiết: ɔ́ɔs (thanh cao), dtriia (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.