TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Ánh sáng tiếng Thái là gì?

"ánh sáng" trong tiếng Thái là แสง (danh từ), ประภาส (danh từ).

แสง Danh từ

sɛ̌ɛngRTGS saeng giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ánh sáng, ánh.

Xem đầy đủ từ "แสง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ประภาส Danh từ

bprà-pâatRTGS pra-phat giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ánh sáng.

Xem đầy đủ từ "ประภาส": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Ánh sáng tiếng Thái là gì?

"ánh sáng" trong tiếng Thái là แสง (sɛ̌ɛng) (danh từ), ประภาส (bprà-pâat) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.