ไอ้
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
âiRTGS ai
/ʔaj˥˩/ giọng máy của trình duyệt
ไอ้âithanh xuốngphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ไอ้ nghĩa là thằng.
Nghĩa của ไอ้
Danh từ
- thân mật Thằng (tiếng gọi suồng sã hoặc mắng nam giới, con vật đực). (biên soạn)
Từ ghép có ไอ้
- ไอ้บ้า — Đồ chó đẻ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ used as a title for a male animal; used as a term of address to or title for a male commoner; used as a term of address to or title for a man; used as a familiar or affectionate term of address to or title for anyone; used as a term of address to or title for anyone or anything; used as a prefix by way of emphasis
Câu hỏi thường gặp
ไอ้ nghĩa là gì?
ไอ้ (danh từ) nghĩa là thằng.
ไอ้ đọc thế nào?
ไอ้ đọc là âi (phiên âm có dấu thanh), RTGS ai; 1 âm tiết: âi (thanh xuống).