TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไหมขัดฟัน

mǎi-kàt-fanRTGS mai-khat-fan /maj˩˩˦.kʰat̚˨˩.fan˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไหฺมmǎithanh lênphụ âm caoขัดkàtthanh thấpphụ âm caoฟันfanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไหมขัดฟัน nghĩa là Chỉ nha khoa.

Nghĩa của ไหมขัดฟัน

Danh từ

  1. Chỉ nha khoa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dental floss.

Câu hỏi thường gặp

ไหมขัดฟัน nghĩa là gì?

ไหมขัดฟัน (danh từ) nghĩa là Chỉ nha khoa.

ไหมขัดฟัน đọc thế nào?

ไหมขัดฟัน đọc là mǎi-kàt-fan (phiên âm có dấu thanh), RTGS mai-khat-fan; 3 âm tiết: mǎi (thanh lên), kàt (thanh thấp), fan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.