ไว้ใจ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ไว้ใจ nghĩa là tin, tin cậy.
Nghĩa của ไว้ใจ
Động từ
- Tin, tin cậy. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to trust.
Câu hỏi thường gặp
ไว้ใจ nghĩa là gì?
ไว้ใจ (động từ) nghĩa là tin, tin cậy.
ไว้ใจ đọc thế nào?
ไว้ใจ đọc là wái-jai (phiên âm có dấu thanh), RTGS wai-chai; 2 âm tiết: wái (thanh cao), jai (thanh trung).