TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไว้ใจ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
wái-jaiRTGS wai-chai /waj˦˥.t͡ɕaj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไว้wáithanh caophụ âm thấpไจjaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การไว้ใจ, ความไว้ใจ (thêm การ/ความ phía trước)

ไว้ใจ nghĩa là tin, tin cậy.

Nghĩa của ไว้ใจ

Động từ

  1. Tin, tin cậy. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to trust.

Câu hỏi thường gặp

ไว้ใจ nghĩa là gì?

ไว้ใจ (động từ) nghĩa là tin, tin cậy.

ไว้ใจ đọc thế nào?

ไว้ใจ đọc là wái-jai (phiên âm có dấu thanh), RTGS wai-chai; 2 âm tiết: wái (thanh cao), jai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.