ไม้ยันรักแร้
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ไม้ยันรักแร้ nghĩa là nạng.
Nghĩa của ไม้ยันรักแร้
Danh từ
- Nạng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crutch
Câu hỏi thường gặp
ไม้ยันรักแร้ nghĩa là gì?
ไม้ยันรักแร้ (danh từ) nghĩa là nạng.
ไม้ยันรักแร้ đọc thế nào?
ไม้ยันรักแร้ đọc là máai-yan-rák-rɛ́ɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS mai-yan-rak-rae; 4 âm tiết: máai (thanh cao), yan (thanh trung), rák (thanh cao), rɛ́ɛ (thanh cao).