ไม้ยัน
máai-yanRTGS mai-yan
/maːj˦˥.jan˧/ giọng máy của trình duyệt
ม้ายmáaithanh caophụ âm thấpยันyanthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ไม้ยัน nghĩa là nạng.
Nghĩa của ไม้ยัน
Danh từ
- Nạng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crutch
Câu hỏi thường gặp
ไม้ยัน nghĩa là gì?
ไม้ยัน (danh từ) nghĩa là nạng.
ไม้ยัน đọc thế nào?
ไม้ยัน đọc là máai-yan (phiên âm có dấu thanh), RTGS mai-yan; 2 âm tiết: máai (thanh cao), yan (thanh trung).