TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไม้ขีดไฟ

máai-kìit-faiRTGS mai-khit-fai /maːj˦˥.kʰiːt̚˨˩.faj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ม้ายmáaithanh caophụ âm thấpขีดkìitthanh thấpphụ âm caoไฟfaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไม้ขีดไฟ nghĩa là diêm.

Nghĩa của ไม้ขีดไฟ

Danh từ

  1. Diêm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ match; matchstick: a thin piece of wood for lighting a fire.

Câu hỏi thường gặp

ไม้ขีดไฟ nghĩa là gì?

ไม้ขีดไฟ (danh từ) nghĩa là diêm.

ไม้ขีดไฟ đọc thế nào?

ไม้ขีดไฟ đọc là máai-kìit-fai (phiên âm có dấu thanh), RTGS mai-khit-fai; 3 âm tiết: máai (thanh cao), kìit (thanh thấp), fai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.