ไม้ขีดไฟ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ไม้ขีดไฟ nghĩa là diêm.
Nghĩa của ไม้ขีดไฟ
Danh từ
- Diêm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ match; matchstick: a thin piece of wood for lighting a fire.
Câu hỏi thường gặp
ไม้ขีดไฟ nghĩa là gì?
ไม้ขีดไฟ (danh từ) nghĩa là diêm.
ไม้ขีดไฟ đọc thế nào?
ไม้ขีดไฟ đọc là máai-kìit-fai (phiên âm có dấu thanh), RTGS mai-khit-fai; 3 âm tiết: máai (thanh cao), kìit (thanh thấp), fai (thanh trung).