TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไม้กายสิทธิ์

máai-gaai-yá-sìtRTGS mai-kai-ya-sit /maːj˦˥.kaːj˧.ja˦˥.sit̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ม้ายmáaithanh caophụ âm thấpกายgaaithanh trungphụ âm trungยะyáthanh caophụ âm thấpสิดsìtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไม้กายสิทธิ์ nghĩa là đũa thần, đũa phép.

Nghĩa của ไม้กายสิทธิ์

Danh từ

  1. Đũa thần, đũa phép.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ magic wand

Câu hỏi thường gặp

ไม้กายสิทธิ์ nghĩa là gì?

ไม้กายสิทธิ์ (danh từ) nghĩa là đũa thần, đũa phép.

ไม้กายสิทธิ์ đọc thế nào?

ไม้กายสิทธิ์ đọc là máai-gaai-yá-sìt (phiên âm có dấu thanh), RTGS mai-kai-ya-sit; 4 âm tiết: máai (thanh cao), gaai (thanh trung), yá (thanh cao), sìt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.