ไม้กางเขน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ไม้กางเขน nghĩa là thánh giá.
Nghĩa của ไม้กางเขน
Danh từ
- Thánh giá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cross (for crucifixion)
Câu hỏi thường gặp
ไม้กางเขน nghĩa là gì?
ไม้กางเขน (danh từ) nghĩa là thánh giá.
ไม้กางเขน đọc thế nào?
ไม้กางเขน đọc là máai-gaang-kěen (phiên âm có dấu thanh), RTGS mai-kang-khen; 3 âm tiết: máai (thanh cao), gaang (thanh trung), kěen (thanh lên).