TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไม้กางเขน

máai-gaang-kěenRTGS mai-kang-khen /maːj˦˥.kaːŋ˧.kʰeːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ม้ายmáaithanh caophụ âm thấpกางgaangthanh trungphụ âm trungเขนkěenthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไม้กางเขน nghĩa là thánh giá.

Nghĩa của ไม้กางเขน

Danh từ

  1. Thánh giá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cross (for crucifixion)

Câu hỏi thường gặp

ไม้กางเขน nghĩa là gì?

ไม้กางเขน (danh từ) nghĩa là thánh giá.

ไม้กางเขน đọc thế nào?

ไม้กางเขน đọc là máai-gaang-kěen (phiên âm có dấu thanh), RTGS mai-kang-khen; 3 âm tiết: máai (thanh cao), gaang (thanh trung), kěen (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.