TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไม่มีใคร

mâi-mii-kraiRTGS mai-mi-khrai /maj˥˩.miː˧.kʰraj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไม่mâithanh xuốngphụ âm thấpมีmiithanh trungphụ âm thấpไคฺรkraithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไม่มีใคร nghĩa là không ai.

Nghĩa của ไม่มีใคร

Đại từ

  1. Không ai.

Câu ví dụ với ไม่มีใคร

  • ไม่มีใครพูดสิ่งนั้น Chả ai bảo thế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8728843
  • ไม่มีใครเข้าใจฉัน Không 1 ai hiểu tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1517348
  • ไม่มีใครมา Không ai đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878489
  • ไม่มีใครหัวเราะ Không ai cười cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675803

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ nobody, no one

Câu hỏi thường gặp

ไม่มีใคร nghĩa là gì?

ไม่มีใคร (đại từ) nghĩa là không ai.

ไม่มีใคร đọc thế nào?

ไม่มีใคร đọc là mâi-mii-krai (phiên âm có dấu thanh), RTGS mai-mi-khrai; 3 âm tiết: mâi (thanh xuống), mii (thanh trung), krai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.