TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไมโครเวฟ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
mai-kroo-wéepRTGS mai-khro-wep /maj˧.kʰroː˧.weːp̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไมmaithanh trungphụ âm thấpโคฺรkroothanh trungphụ âm thấpเว้บwéepthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไมโครเวฟ nghĩa là vi ba, vi sóng.

Nghĩa của ไมโครเวฟ

Danh từ

  1. Vi ba, vi sóng.

Từ ghép có ไมโครเวฟ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ microwave.; microwave oven.; warmhearted person.

Câu hỏi thường gặp

ไมโครเวฟ nghĩa là gì?

ไมโครเวฟ (danh từ) nghĩa là vi ba, vi sóng.

ไมโครเวฟ đọc thế nào?

ไมโครเวฟ đọc là mai-kroo-wéep (phiên âm có dấu thanh), RTGS mai-khro-wep; 3 âm tiết: mai (thanh trung), kroo (thanh trung), wéep (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.