เตาอบไมโครเวฟ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เตาอบไมโครเวฟ nghĩa là lò vi ba, lò vi sóng.
Nghĩa của เตาอบไมโครเวฟ
Danh từ
- Lò vi ba, lò vi sóng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ microwave oven
Câu hỏi thường gặp
เตาอบไมโครเวฟ nghĩa là gì?
เตาอบไมโครเวฟ (danh từ) nghĩa là lò vi ba, lò vi sóng.
เตาอบไมโครเวฟ đọc thế nào?
เตาอบไมโครเวฟ đọc là dtao-òp-mai-kroo-wéep (phiên âm có dấu thanh), RTGS tao-op-mai-khro-wep; 5 âm tiết: dtao (thanh trung), òp (thanh thấp), mai (thanh trung), kroo (thanh trung), wéep (thanh cao).